Bus là gì?

/bʌs/Danh từ

Bus nghĩa là Xe buýt

Hình minh họa từ Bus - Xe buýt

Ví dụ với Bus

  • I woke up late so the bus had already left when I arrived at the bus stop.

    Tôi dậy muộn nên chiếc xe buýt đã rời đi khi tôi đên trạm xe buýt

  • A1I usually take the number eight bus to university.

    Tôi thường đi chuyến xe buýt số 8 tới trường đại học.

  • B1Switching commuter trips from private cars to electric city buses dramatically reduces per-capita emissions.

    Chuyển đổi việc đi làm từ xe cá nhân sang xe buýt điện thành phố giúp giảm mạnh lượng phát thải trên đầu người.

  • B2Bus Rapid Transit corridors ensure dedicated right-of-way that bypasses surface road gridlock.

    Các tuyến buýt nhanh BRT đảm bảo làn ưu tiên riêng biệt để né tránh tình trạng kẹt xe trên mặt đường.

Cụm từ thường đi với Bus

  • catch the bus: bắt xe buýt
  • miss the bus: lỡ chuyến xe buýt
  • double-decker bus: xe buýt hai tầng

Từ đồng nghĩa

  • coach: xe khách liên tỉnh
  • omnibus: xe buýt công cộng

Mẹo ghi nhớ

Bớt (Bus) chút tiền đi xe buýt công cộng vừa tiện vừa tiết kiệm.

Từ vựng khác chủ đề Giao thông

Xem toàn bộ 76 từ chủ đề Giao thông →