Coach là gì?
Coach nghĩa là Huấn luyện viên

Ví dụ với Coach
Park Hang Seo is the beloved coach of Vietnam National football team.
Park Hang Seo là huấn luyện viên được yêu mến của đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
A1Our coach gave inspiring advice during the half-time break.
Huấn luyện viên của chúng tôi đã đưa ra lời khuyên truyền cảm hứng trong giờ nghỉ giải lao.
B1An empathetic coach recognizes when an athlete needs psychological reassurance rather than physical drills.
Một huấn luyện viên thấu cảm nhận biết khi nào học trò cần động viên tâm lý hơn là bài tập thể lực.
B2The club appointed a tactical mastermind as head coach to revamp the defensive line.
Câu lạc bộ đã bổ nhiệm một bậc thầy chiến thuật làm huấn luyện viên trưởng để chấn chỉnh hàng phòng ngự.
Cụm từ thường đi với Coach
- head coach: huấn luyện viên trưởng
- coach a team: huấn luyện một đội bóng
- experienced coach: huấn luyện viên giàu kinh nghiệm
Từ đồng nghĩa
- trainer: người huấn luyện
- instructor: người hướng dẫn
Từ trái nghĩa
- trainee: học viên
- player: cầu thủ
Mẹo ghi nhớ
Có cách (Coach) huấn luyện viên tài ba chỉ dạy chiến thuật sắc bén.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Competition Cuộc thi
- Football/Soccer Môn bóng đá
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
- Jogging Chạy bộ
- Match Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)
- Opponent Đối thủ
- Practice Luyện tập
- Referee Trọng tài
- Running Chạy bộ
- Score Điểm số
- Sporty Có tính chất thể thao
- Stadium Sân vận động