Practice là gì?

/ˈpræktəs/Động từ

Practice nghĩa là Luyện tập

Hình minh họa từ Practice - Luyện tập

Ví dụ với Practice

  • John practices really hard to prepare for the national competition.

    John luyện tập rất chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi cấp quốc gia

  • A1You must practice speaking English every day to become fluent.

    Bạn phải luyện nói tiếng Anh mỗi ngày để trở nên lưu loát.

  • B1Musicians dedicate thousands of hours of deliberate practice to master subtle orchestral nuances.

    Các nhạc công dành hàng ngàn giờ tập luyện có chủ đích để làm chủ những sắc thái giao hưởng tinh tế.

  • B2Medical residents transition simulated surgical drills into actual clinical practice under faculty supervision.

    Bác sĩ nội trú chuyển các bài diễn tập phẫu thuật mô phỏng sang thực hành lâm sàng thực tế dưới sự hướng dẫn của giáo viên.

Cụm từ thường đi với Practice

  • put into practice: đưa vào thực tiễn
  • practice makes perfect: có công mài sắt có ngày nên kim
  • daily practice: luyện tập hàng ngày

Từ đồng nghĩa

  • train: huấn luyện
  • rehearse: diễn tập

Từ trái nghĩa

  • neglect: bỏ bê, lơ là

Mẹo ghi nhớ

Bật rách tai (Practice) vì ngày nào cũng miệt mài luyện tập phát âm tiếng Anh.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →