Referee là gì?
Referee nghĩa là Trọng tài

Ví dụ với Referee
The referee’s decisions in today’s match receive a lot of disagreement from the audience.
Các quyết định của trọng tài trong trận đấu ngày hôm nay nhận được rất nhiều sự phản đối của khán giả
A1The referee blew his whistle to end the ninety-minute match.
Trọng tài đã thổi còi kết thúc trận đấu kéo dài chín mươi phút.
B1The referee reviewed video footage pitchside before confirming the penalty award.
Trọng tài đã xem lại video ngoài đường biên trước khi công nhận quả phạt đền.
B2Elite referees must pass strenuous cardiovascular endurance benchmarks to keep pace with rapid counterattacks.
Các trọng tài đẳng cấp phải vượt qua bài kiểm tra sức bền tim mạch khắt khe để theo kịp các pha phản công chớp nhoáng.
Cụm từ thường đi với Referee
- match referee: trọng tài điều khiển trận đấu
- referee decision: quyết định của trọng tài
- blow the whistle: trọng tài thổi còi
Từ đồng nghĩa
- umpire: trọng tài (quần vợt, bóng chày)
- official: giám sát viên trận đấu
Mẹo ghi nhớ
Rẽ phải đi (Referee) theo hiệu lệnh dứt khoát của vị trọng tài công tâm.