Sporty là gì?
Sporty nghĩa là Có tính chất thể thao

Ví dụ với Sporty
He is a sporty boy. He loves sport.
Cậu ấy là một người mê thể thao
A1She wears sneakers and polo shirts because she loves a sporty style.
Cô ấy đi giày thể thao và áo polo vì thích phong cách thể thao.
B1His sporty lifestyle includes cycling to work and playing weekend tennis.
Lối sống năng động thể thao của anh gồm đạp xe đi làm và chơi tennis vào cuối tuần.
B2Automakers incorporated tuned suspension and carbon trims to endow the sedan with sporty handling.
Các nhà sản xuất ô tô đã tích hợp hệ thống treo tinh chỉnh và ốp carbon để mang lại khả năng lái thể thao cho chiếc sedan.
Cụm từ thường đi với Sporty
- sporty look: vẻ ngoài khỏe khoắn, thể thao
- sporty person: người năng động, yêu thể thao
- sporty car: chiếc xe dáng thể thao khỏe khoắn
Từ đồng nghĩa
- athletic: khỏe khoắn, đậm chất thể thao
- active: năng động
Từ trái nghĩa
- inactive: thụ động, ít vận động
- sedentary: ít vận động
Mẹo ghi nhớ
Sợ po tí (Sporty) tẹo nào, nàng diện đồ thể thao cực kỳ khỏe khoắn năng động.