athletic là gì?

/æθˈletɪk/Tính từ

athletic nghĩa là có vóc dáng thể thao săn chắc

Hình minh họa từ athletic - có vóc dáng thể thao săn chắc

Ví dụ với athletic

  • This thing looks very athletic.

    Thứ này trông rất có vóc dáng thể thao săn chắc.

  • A1This thing looks very athletic.

    Thứ này trông rất có vóc dáng thể thao săn chắc.

  • B1It is widely recognized as a athletic example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có vóc dáng thể thao săn chắc trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how athletic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có vóc dáng thể thao săn chắc tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với athletic

  • very athletic: rất có vóc dáng thể thao săn chắc
  • increasingly athletic: ngày càng có vóc dáng thể thao săn chắc

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Chăm chỉ tập gym mang lại thân hình athletic săn chắc khỏe khoắn.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →