wrinkled là gì?
wrinkled nghĩa là nhăn nheo hằn vết chân chim

Ví dụ với wrinkled
This thing looks very wrinkled.
Thứ này trông rất nhăn nheo hằn vết chân chim.
A1This thing looks very wrinkled.
Thứ này trông rất nhăn nheo hằn vết chân chim.
B1It is widely recognized as a wrinkled example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ nhăn nheo hằn vết chân chim trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how wrinkled attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính nhăn nheo hằn vết chân chim tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với wrinkled
- very wrinkled: rất nhăn nheo hằn vết chân chim
- increasingly wrinkled: ngày càng nhăn nheo hằn vết chân chim
Từ đồng nghĩa
- creased: có nếp nhăn
Mẹo ghi nhớ
Đôi bàn tay wrinkled nhăn nheo chai sần của bà đong đầy tình thương.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- fair-skinned có nước da trắng trẻo
- rosy-cheeked có đôi má ửng hồng hào
- broad-shouldered có bờ vai rộng vững chãi
- lean thon gọn không chút mỡ thừa
- oncology chuyên khoa ung bướu học
- orthopedic thuộc về chỉnh hình xương khớp
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp
- Attractive Quyến rũ, hấp dẫn
- Beautiful Đẹp, xinh đẹp
- Body shape Thân hình, vóc dáng cơ thể