broad-shouldered là gì?

/ˌbrɔːd ˈʃəʊldəd/Tính từ

broad-shouldered nghĩa là có bờ vai rộng vững chãi

Hình minh họa từ broad-shouldered - có bờ vai rộng vững chãi

Ví dụ với broad-shouldered

  • This thing looks very broad-shouldered.

    Thứ này trông rất có bờ vai rộng vững chãi.

  • A1This thing looks very broad-shouldered.

    Thứ này trông rất có bờ vai rộng vững chãi.

  • B1It is widely recognized as a broad-shouldered example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có bờ vai rộng vững chãi trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how broad-shouldered attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có bờ vai rộng vững chãi tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với broad-shouldered

  • very broad-shouldered: rất có bờ vai rộng vững chãi
  • increasingly broad-shouldered: ngày càng có bờ vai rộng vững chãi

Từ đồng nghĩa

  • wide-framed: vai rộng

Mẹo ghi nhớ

Chàng trai broad-shouldered vai rộng là điểm tựa ấm áp cho cả nhà.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →