Charming là gì?
Charming nghĩa là Thu hút, quyến rũ

Ví dụ với Charming
Many little girls believe in fairy tales and that some day prince charming will come for them.
Rất nhiều bé gái tin vào truyện cổ tích và tin rằng một ngày nào đó, hoàng tử bạch mã sẽ đến tìm chúng
A1He has a charming smile and very polite manners.
Anh ấy có nụ cười duyên dáng và cử chỉ rất lịch thiệp.
B1We stayed at a charming bed-and-breakfast cottage tucked away in the countryside.
Chúng tôi nghỉ tại một căn nhà gỗ nhỏ duyên dáng ẩn mình giữa vùng nông thôn.
B2The diplomat used charming disarming wit to defuse tense international negotiations.
Nhà ngoại giao đã sử dụng sự dí dỏm duyên dáng để xoa dịu các cuộc đàm phán quốc tế căng thẳng.
Cụm từ thường đi với Charming
- prince charming: bạch mã hoàng tử
- charming smile: nụ cười duyên dáng quyến rũ
- charming village: ngôi làng cổ kính duyên dáng
Từ đồng nghĩa
- enchanting: mê hoặc
- captivating: lôi cuốn
Từ trái nghĩa
- obnoxious: đáng ghét
- repellent: khó ưa
Mẹo ghi nhớ
Chăm mình (Charming) gọn gàng để luôn toát lên vẻ duyên dáng thu hút.