Charming là gì?

/ˈʧɑrmɪŋ/Tính từ

Charming nghĩa là Thu hút, quyến rũ

Hình minh họa từ Charming - Thu hút, quyến rũ

Ví dụ với Charming

  • Many little girls believe in fairy tales and that some day prince charming will come for them.

    Rất nhiều bé gái tin vào truyện cổ tích và tin rằng một ngày nào đó, hoàng tử bạch mã sẽ đến tìm chúng

  • A1He has a charming smile and very polite manners.

    Anh ấy có nụ cười duyên dáng và cử chỉ rất lịch thiệp.

  • B1We stayed at a charming bed-and-breakfast cottage tucked away in the countryside.

    Chúng tôi nghỉ tại một căn nhà gỗ nhỏ duyên dáng ẩn mình giữa vùng nông thôn.

  • B2The diplomat used charming disarming wit to defuse tense international negotiations.

    Nhà ngoại giao đã sử dụng sự dí dỏm duyên dáng để xoa dịu các cuộc đàm phán quốc tế căng thẳng.

Cụm từ thường đi với Charming

  • prince charming: bạch mã hoàng tử
  • charming smile: nụ cười duyên dáng quyến rũ
  • charming village: ngôi làng cổ kính duyên dáng

Từ đồng nghĩa

  • enchanting: mê hoặc
  • captivating: lôi cuốn

Từ trái nghĩa

  • obnoxious: đáng ghét
  • repellent: khó ưa

Mẹo ghi nhớ

Chăm mình (Charming) gọn gàng để luôn toát lên vẻ duyên dáng thu hút.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →