Good-looking là gì?
Good-looking nghĩa là Sáng sủa, ưa nhìn

Ví dụ với Good-looking
Not only is he a good-looking guy but he is also very talented.
Không những là một anh chàng ưa nhìn mà anh ấy còn rất tài năng
A1The new English teacher is tall and very good-looking.
Thầy giáo dạy tiếng Anh mới người cao ráo và rất ưa nhìn.
B1They made a strikingly good-looking couple walking hand-in-hand along the promenade.
Họ là một cặp đôi trai tài gái sắc nổi bật khi nắm tay nhau đi dạo trên bờ biển.
B2Psychological studies demonstrate that good-looking candidates frequently benefit from subconscious halo effects in interviews.
Các nghiên cứu tâm lý chỉ ra rằng ứng viên có ngoại hình ưa nhìn thường được hưởng lợi từ hiệu ứng hào quang vô thức.
Cụm từ thường đi với Good-looking
- strikingly good-looking: ngoại hình ưa nhìn nổi bật
- good-looking guy: chàng trai sáng sủa đẹp trai
- good-looking couple: cặp đôi trai tài gái sắc
Từ đồng nghĩa
- handsome: đẹp trai
- comely: ưa nhìn
Từ trái nghĩa
- plain: bình thường
- unattractive: kém sắc
Mẹo ghi nhớ
Gút lút (Good-looking) nhìn vào gương khen bạn trẻ có gương mặt sáng sủa ưa nhìn.