Thin là gì?
Thin nghĩa là Gầy

Ví dụ với Thin
She needs to eat more since she looks so thin after the surgery.
Cô ấy cần ăn nhiều hơn vì cô ấy trông thật gầy sau ca phẫu thuật
A1He was sick for two weeks and looks very thin now.
Anh ấy ốm hai tuần liền nên bây giờ trông rất gầy.
B1Skipping work without an authorized medical certificate is skating on dangerously thin ice.
Bỏ việc mà không có giấy phép y tế là bạn đang đùa với lửa một cách nguy hiểm đấy.
B2The stolen masterpiece seemed to vanish into thin air, leaving forensic investigators utterly baffled.
Kiệt tác bị đánh cắp dường như bốc hơi không dấu vết, khiến các điều tra viên pháp y hoàn toàn bối rối.
Cụm từ thường đi với Thin
- skate on thin ice: đùa với lửa, mạo hiểm liều lĩnh
- vanish into thin air: bốc hơi không dấu vết
- thin margin: biên độ mong manh
Từ trái nghĩa
- thick: dày cộm
- fat: béo mập
Mẹo ghi nhớ
Thịt (Thin) nạc không mỡ giúp giữ dáng người gầy thon thả.