Shabby là gì?
Shabby nghĩa là Tồi tàn, lôi thôi, sờn cũ

Ví dụ với Shabby
He wore an old shabby tweed coat with frayed cuffs and missing buttons.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác vải tuýt cũ kỹ sờn rách ở cổ tay và rụng mất cúc
A1The boy wore old shabby sneakers that had holes in the toes.
Cậu bé đi đôi giày thể thao cũ rách lôi thôi bị thủng lỗ ở ngón chân.
B1The hotel room looked surprisingly shabby compared to the polished photos advertised online.
Căn phòng khách sạn trông tồi tàn đến bất ngờ so với những bức ảnh bóng bẩy được quảng cáo trên mạng.
B2The aristocratic dynasty had fallen into shabby gentle gentility, residing in crumbling ancestral mansions.
Dòng dõi quý tộc đã rơi vào cảnh thanh bạch tồi tàn sa sút, cư ngụ trong những dinh thự tổ tiên đang xuống cấp.
Cụm từ thường đi với Shabby
- shabby clothes: quần áo tồi tàn sờn cũ
- shabby appearance: diện mạo lôi thôi xộc xệch
- shabby chic: phong cách cổ điển mộc mạc hoài niệm
Từ đồng nghĩa
- scruffy: luộm thuộm bù xù
- ragged: rách rưới
- threadbare: mòn vẹt sờn chỉ
Từ trái nghĩa
- smart: chỉn chu lịch sự
- immaculate: tinh tươm không tì vết
Mẹo ghi nhớ
Sa bì (Shabby) - quần áo sa sút sờn cũ tồi tàn như bao tải bì.