mustache là gì?
mustache nghĩa là ria mép

Ví dụ với mustache
The French detective stroked his neatly waxed mustache thoughtfully.
Vị thám tử người Pháp trầm ngâm vuốt ve hàng ria mép được vuốt sáp gọn gàng của mình.
A1He shaved off his mustache last week.
Anh ấy đã cạo sạch ria mép vào tuần trước.
B1Vintage photographs depicted Victorian officers sporting elaborate curled mustaches.
Những bức ảnh cổ khắc họa các sĩ quan thời Victoria mang hàng ria mép uốn cong cầu kỳ.
B2Participants in the charity campaign vowed not to shave their mustaches throughout November to raise cancer awareness.
Những người tham gia chiến dịch từ thiện cam kết không cạo ria mép suốt tháng 11 để nâng cao nhận thức về bệnh ung thư.
Cụm từ thường đi với mustache
- handlebar mustache: ria mép kiểu tay lái ghi-đông
- trim mustache: tỉa ria mép
Mẹo ghi nhớ
Mustache nghe như 'mút-tát' - chòm ria mép ngay phía trên môi.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- scar vết sẹo
- tanned có làn da rám nắng
- physique vóc dáng / thể hình
- rugged phong trần gân guốc
- graceful duyên dáng uyển chuyển
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch
- gaunt gầy gò hốc hác xanh xao
- shapely thon gọn đường cong quyến rũ
- svelte mảnh mai thanh thoát thon thả
- haggard hốc hác phờ phạc vì mệt mỏi lo âu
- athletic có vóc dáng thể thao săn chắc
- bearded có bộ râu quai nón rậm rạp