rugged là gì?
rugged nghĩa là phong trần gân guốc

Ví dụ với rugged
His rugged features and weathered hands revealed years of outdoor labor.
Những đường nét phong trần và đôi bàn tay sương gió của anh tiết lộ những năm tháng lao động ngoài trời.
A1The mountain guide had a rugged, handsome face.
Người hướng dẫn leo núi có khuôn mặt phong trần, điển trai.
B1He sported a heavy shearling jacket that accentuated his rugged mountaineer aesthetic.
Anh mặc chiếc áo khoác lông cừu dày dặn làm tôn lên vẻ phong trần của một người leo núi.
B2Hollywood directors often cast him in Western films because his rugged jawline epitomized the untamed frontier.
Các đạo diễn Hollywood thường chọn anh vào các bộ phim viễn Tây vì đường viền hàm phong trần của anh là hình mẫu của biên giới hoang sơ.
Cụm từ thường đi với rugged
- rugged looks: vẻ ngoài phong trần
- rugged face: khuôn mặt gân guốc sương gió
Từ đồng nghĩa
- weathered: dãi dầu sương gió
- manly: nam tính mạnh mẽ
Từ trái nghĩa
- delicate: thanh tú mềm mại
- smooth: mịn màng nhẵn nhụi
Mẹo ghi nhớ
Rugged xuất phát từ vùng núi đá gồ ghề -> người có vẻ đẹp nam tính, phong trần, từng trải dãi dầu mưa nắng.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- graceful duyên dáng uyển chuyển
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch
- gaunt gầy gò hốc hác xanh xao
- shapely thon gọn đường cong quyến rũ
- svelte mảnh mai thanh thoát thon thả
- haggard hốc hác phờ phạc vì mệt mỏi lo âu
- athletic có vóc dáng thể thao săn chắc
- bearded có bộ râu quai nón rậm rạp
- clean-shaven mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
- curly xoăn tít tự nhiên
- wavy gợn sóng bồng bềnh
- lanky cao lêu nghêu gầy khẳng khiu