svelte là gì?

/svelt/Tính từ

svelte nghĩa là mảnh mai thanh thoát thon thả

Hình minh họa từ svelte - mảnh mai thanh thoát thon thả

Ví dụ với svelte

  • The model showed off a svelte physique in the sleek jumpsuit.

    Người mẫu khoe vóc dáng mảnh mai trong bộ jumpsuit bóng bẩy.

  • A1The model showed off a svelte physique in the sleek jumpsuit.

    Người mẫu khoe vóc dáng mảnh mai trong bộ jumpsuit bóng bẩy.

  • B1Years of rigorous Pilates and disciplined nutrition kept the prima ballerina remarkably svelte.

    Nhiều năm tập Pilates nghiêm ngặt và dinh dưỡng có kỷ luật đã giữ cho nữ diễn viên múa ba lê chính luôn mảnh mai đáng kể.

  • B2High-couture fashion houses traditionally tailored runway samples exclusively to accentuate tall, svelte adolescent body proportions.

    Các nhà mốt thời trang cao cấp theo truyền thống may đo các mẫu sàn diễn chỉ để làm nổi bật tỷ lệ cơ thể thanh thiếu niên cao ráo, mảnh mai.

Cụm từ thường đi với svelte

  • svelte silhouette: dáng người mảnh mai thanh nhã
  • svelte dancer: vũ công thanh mảnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Svelte vóc dáng mảnh dẻ bước đi nhẹ nhàng uyển chuyển như vũ công ba lê.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →