svelte là gì?
svelte nghĩa là mảnh mai thanh thoát thon thả

Ví dụ với svelte
The model showed off a svelte physique in the sleek jumpsuit.
Người mẫu khoe vóc dáng mảnh mai trong bộ jumpsuit bóng bẩy.
A1The model showed off a svelte physique in the sleek jumpsuit.
Người mẫu khoe vóc dáng mảnh mai trong bộ jumpsuit bóng bẩy.
B1Years of rigorous Pilates and disciplined nutrition kept the prima ballerina remarkably svelte.
Nhiều năm tập Pilates nghiêm ngặt và dinh dưỡng có kỷ luật đã giữ cho nữ diễn viên múa ba lê chính luôn mảnh mai đáng kể.
B2High-couture fashion houses traditionally tailored runway samples exclusively to accentuate tall, svelte adolescent body proportions.
Các nhà mốt thời trang cao cấp theo truyền thống may đo các mẫu sàn diễn chỉ để làm nổi bật tỷ lệ cơ thể thanh thiếu niên cao ráo, mảnh mai.
Cụm từ thường đi với svelte
- svelte silhouette: dáng người mảnh mai thanh nhã
- svelte dancer: vũ công thanh mảnh
Từ đồng nghĩa
- slender: thon thả
Từ trái nghĩa
- stocky: đậm người
Mẹo ghi nhớ
Svelte vóc dáng mảnh dẻ bước đi nhẹ nhàng uyển chuyển như vũ công ba lê.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- haggard hốc hác phờ phạc vì mệt mỏi lo âu
- athletic có vóc dáng thể thao săn chắc
- bearded có bộ râu quai nón rậm rạp
- clean-shaven mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
- curly xoăn tít tự nhiên
- wavy gợn sóng bồng bềnh
- lanky cao lêu nghêu gầy khẳng khiu
- husky to con lực lưỡng vạm vỡ
- plump tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
- statuesque đẹp tựa tượng tạc cao ráo
- dimpled có má lúm đồng tiền duyên
- freckled có tàn nhang lấm tấm