freckled là gì?
freckled nghĩa là có tàn nhang lấm tấm

Ví dụ với freckled
This thing looks very freckled.
Thứ này trông rất có tàn nhang lấm tấm.
A1This thing looks very freckled.
Thứ này trông rất có tàn nhang lấm tấm.
B1It is widely recognized as a freckled example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có tàn nhang lấm tấm trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how freckled attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có tàn nhang lấm tấm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với freckled
- very freckled: rất có tàn nhang lấm tấm
- increasingly freckled: ngày càng có tàn nhang lấm tấm
Từ đồng nghĩa
- sun-spotted: có vết tàn nhang
Mẹo ghi nhớ
Chiếc mũi freckled lấm tấm tàn nhang đáng yêu dưới ánh nắng hè.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- wrinkled nhăn nheo hằn vết chân chim
- fair-skinned có nước da trắng trẻo
- rosy-cheeked có đôi má ửng hồng hào
- broad-shouldered có bờ vai rộng vững chãi
- lean thon gọn không chút mỡ thừa
- oncology chuyên khoa ung bướu học
- orthopedic thuộc về chỉnh hình xương khớp
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp
- Attractive Quyến rũ, hấp dẫn
- Beautiful Đẹp, xinh đẹp