fair-skinned là gì?
fair-skinned nghĩa là có nước da trắng trẻo

Ví dụ với fair-skinned
This thing looks very fair-skinned.
Thứ này trông rất có nước da trắng trẻo.
A1This thing looks very fair-skinned.
Thứ này trông rất có nước da trắng trẻo.
B1It is widely recognized as a fair-skinned example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có nước da trắng trẻo trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how fair-skinned attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có nước da trắng trẻo tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với fair-skinned
- very fair-skinned: rất có nước da trắng trẻo
- increasingly fair-skinned: ngày càng có nước da trắng trẻo
Từ đồng nghĩa
- pale complexion: da sáng
Mẹo ghi nhớ
Cô gái fair-skinned da trắng hồng cần bôi kem chống nắng kỹ lưỡng.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- rosy-cheeked có đôi má ửng hồng hào
- broad-shouldered có bờ vai rộng vững chãi
- lean thon gọn không chút mỡ thừa
- oncology chuyên khoa ung bướu học
- orthopedic thuộc về chỉnh hình xương khớp
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp
- Attractive Quyến rũ, hấp dẫn
- Beautiful Đẹp, xinh đẹp
- Body shape Thân hình, vóc dáng cơ thể
- Charming Thu hút, quyến rũ