tanned là gì?
tanned nghĩa là có làn da rám nắng

Ví dụ với tanned
After two weeks in Hawaii, they returned home with glowing tanned skin.
Sau hai tuần ở Hawaii, họ trở về nhà với làn da rám nắng rạng rỡ.
A1She looked healthy and tanned after the beach holiday.
Cô ấy trông khỏe khoắn và rám nắng sau kỳ nghỉ ở bãi biển.
B1Surfers spend all day under the blazing sun, resulting in permanently tanned complexions.
Những người lướt sóng dành cả ngày dưới ánh nắng gay gắt, tạo nên làn da rám nắng thường trực.
B2Dermatologists warn that cultivating a heavily tanned skin tone signals underlying ultraviolet melanocyte DNA injury.
Các bác sĩ da liễu cảnh báo rằng việc sở hữu tông màu da rám nắng đậm báo hiệu tổn thương DNA tế bào hắc tố do tia cực tím tiềm ẩn.
Cụm từ thường đi với tanned
- deeply tanned: rám nắng đậm đà
- tanned complexion: nước da rám nắng khỏe khoắn
Từ đồng nghĩa
- sun-kissed: được nắng nhuộm vàng
- bronzed: da màu đồng
Từ trái nghĩa
- pale: tái nhợt nhạt
- fair: trắng trẻo
Mẹo ghi nhớ
Tan (tắm nắng cho da ngăm khỏe) -> tanned là làn da rám nắng khỏe khoắn.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- physique vóc dáng / thể hình
- rugged phong trần gân guốc
- graceful duyên dáng uyển chuyển
- disheveled tóc tai bù xù quần áo xộc xệch
- gaunt gầy gò hốc hác xanh xao
- shapely thon gọn đường cong quyến rũ
- svelte mảnh mai thanh thoát thon thả
- haggard hốc hác phờ phạc vì mệt mỏi lo âu
- athletic có vóc dáng thể thao săn chắc
- bearded có bộ râu quai nón rậm rạp
- clean-shaven mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
- curly xoăn tít tự nhiên