gaunt là gì?

/ɡɔːnt/Tính từ

gaunt nghĩa là gầy gò hốc hác xanh xao

Hình minh họa từ gaunt - gầy gò hốc hác xanh xao

Ví dụ với gaunt

  • He looked pale and gaunt after months of intense illness.

    Anh trông tái nhợt và hốc hác sau nhiều tháng bạo bệnh.

  • A1He looked pale and gaunt after months of intense illness.

    Anh trông tái nhợt và hốc hác sau nhiều tháng bạo bệnh.

  • B1The survivor's gaunt features and hollow eyes bore silent witness to the famine's devastation.

    Những đường nét hốc hác và đôi mắt trũng sâu của người sống sót là nhân chứng thầm lặng cho sự tàn phá của nạn đói.

  • B2Severe prolonged caloric restriction depletes buccal fat pads, conferring a characteristically gaunt facial morphology.

    Sự hạn chế calo kéo dài nghiêm trọng làm cạn kiệt các đệm mỡ má, mang lại hình thái khuôn mặt hốc hác đặc trưng.

Cụm từ thường đi với gaunt

  • gaunt face: khuôn mặt hốc hác gầy rộc
  • gaunt frame: thân hình gầy gò ốm yếu

Từ đồng nghĩa

  • emaciated: gầy trơ xương

Từ trái nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Gaunt người trải qua cơn bạo bệnh gầy rộc hai má hóp sâu.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →