plump là gì?

/plʌmp/Tính từ

plump nghĩa là tròn trịa đầy đặn mũm mĩm

Hình minh họa từ plump - tròn trịa đầy đặn mũm mĩm

Ví dụ với plump

  • This thing looks very plump.

    Thứ này trông rất tròn trịa đầy đặn mũm mĩm.

  • A1This thing looks very plump.

    Thứ này trông rất tròn trịa đầy đặn mũm mĩm.

  • B1It is widely recognized as a plump example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ tròn trịa đầy đặn mũm mĩm trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how plump attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính tròn trịa đầy đặn mũm mĩm tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với plump

  • very plump: rất tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
  • increasingly plump: ngày càng tròn trịa đầy đặn mũm mĩm

Từ đồng nghĩa

Mẹo ghi nhớ

Đôi má plump phúng phính mũm mĩm của em bé ai cũng muốn cưng nựng.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →