statuesque là gì?
statuesque nghĩa là đẹp tựa tượng tạc cao ráo

Ví dụ với statuesque
This thing looks very statuesque.
Thứ này trông rất đẹp tựa tượng tạc cao ráo.
A1This thing looks very statuesque.
Thứ này trông rất đẹp tựa tượng tạc cao ráo.
B1It is widely recognized as a statuesque example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ đẹp tựa tượng tạc cao ráo trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how statuesque attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính đẹp tựa tượng tạc cao ráo tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với statuesque
- very statuesque: rất đẹp tựa tượng tạc cao ráo
- increasingly statuesque: ngày càng đẹp tựa tượng tạc cao ráo
Từ đồng nghĩa
- tall and dignified: cao ráo uy nghiêm
Mẹo ghi nhớ
Nàng siêu mẫu statuesque cao ráo thanh tú như một bức tượng tạc.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- dimpled có má lúm đồng tiền duyên
- freckled có tàn nhang lấm tấm
- wrinkled nhăn nheo hằn vết chân chim
- fair-skinned có nước da trắng trẻo
- rosy-cheeked có đôi má ửng hồng hào
- broad-shouldered có bờ vai rộng vững chãi
- lean thon gọn không chút mỡ thừa
- oncology chuyên khoa ung bướu học
- orthopedic thuộc về chỉnh hình xương khớp
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp