lean là gì?
lean nghĩa là thon gọn không chút mỡ thừa

Ví dụ với lean
This thing looks very lean.
Thứ này trông rất thon gọn không chút mỡ thừa.
A1This thing looks very lean.
Thứ này trông rất thon gọn không chút mỡ thừa.
B1It is widely recognized as a lean example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thon gọn không chút mỡ thừa trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how lean attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thon gọn không chút mỡ thừa tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với lean
- very lean: rất thon gọn không chút mỡ thừa
- increasingly lean: ngày càng thon gọn không chút mỡ thừa
Từ đồng nghĩa
- wiry: săn chắc gọn
Mẹo ghi nhớ
Chạy bộ mỗi sáng giúp cơ thể lean gọn gàng săn chắc dẻo dai.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- oncology chuyên khoa ung bướu học
- orthopedic thuộc về chỉnh hình xương khớp
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp
- Attractive Quyến rũ, hấp dẫn
- Beautiful Đẹp, xinh đẹp
- Body shape Thân hình, vóc dáng cơ thể
- Charming Thu hút, quyến rũ
- Cute Dễ thương, đáng yêu
- Fat Béo, thừa cân
- Feature Đặc điểm