lean là gì?

/liːn/Tính từ

lean nghĩa là thon gọn không chút mỡ thừa

Hình minh họa từ lean - thon gọn không chút mỡ thừa

Ví dụ với lean

  • This thing looks very lean.

    Thứ này trông rất thon gọn không chút mỡ thừa.

  • A1This thing looks very lean.

    Thứ này trông rất thon gọn không chút mỡ thừa.

  • B1It is widely recognized as a lean example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thon gọn không chút mỡ thừa trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how lean attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thon gọn không chút mỡ thừa tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với lean

  • very lean: rất thon gọn không chút mỡ thừa
  • increasingly lean: ngày càng thon gọn không chút mỡ thừa

Từ đồng nghĩa

  • wiry: săn chắc gọn

Mẹo ghi nhớ

Chạy bộ mỗi sáng giúp cơ thể lean gọn gàng săn chắc dẻo dai.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →