orthopedic là gì?
orthopedic nghĩa là thuộc về chỉnh hình xương khớp

Ví dụ với orthopedic
This thing looks very orthopedic.
Thứ này trông rất thuộc về chỉnh hình xương khớp.
A1This thing looks very orthopedic.
Thứ này trông rất thuộc về chỉnh hình xương khớp.
B1It is widely recognized as a orthopedic example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ thuộc về chỉnh hình xương khớp trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how orthopedic attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính thuộc về chỉnh hình xương khớp tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với orthopedic
- very orthopedic: rất thuộc về chỉnh hình xương khớp
- increasingly orthopedic: ngày càng thuộc về chỉnh hình xương khớp
Từ đồng nghĩa
- bone-related: chỉnh hình xương
Mẹo ghi nhớ
Bác sĩ khoa orthopedic chỉnh hình điều trị thành công ca gãy xương phức tạp.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp
- Attractive Quyến rũ, hấp dẫn
- Beautiful Đẹp, xinh đẹp
- Body shape Thân hình, vóc dáng cơ thể
- Charming Thu hút, quyến rũ
- Cute Dễ thương, đáng yêu
- Fat Béo, thừa cân
- Feature Đặc điểm
- Fit Cân đối, gọn gàng
- Good-looking Sáng sủa, ưa nhìn