triage là gì?
triage nghĩa là sự phân loại bệnh nhân cấp cứu

Ví dụ với triage
We can see a triage here.
Chúng ta có thể thấy một sự phân loại bệnh nhân cấp cứu ở đây.
A1We can see a triage here.
Chúng ta có thể thấy một sự phân loại bệnh nhân cấp cứu ở đây.
B1Understanding the role of triage is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của sự phân loại bệnh nhân cấp cứu là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how triage influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy sự phân loại bệnh nhân cấp cứu ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với triage
- common triage: sự phân loại bệnh nhân cấp cứu phổ biến
- essential triage: sự phân loại bệnh nhân cấp cứu thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- emergency sorting: phân loại cấp cứu
Mẹo ghi nhớ
Quy trình triage phân loại bệnh nhân cấp cứu theo mức độ nguy kịch để cứu chữa kịp thời.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp
- Attractive Quyến rũ, hấp dẫn
- Beautiful Đẹp, xinh đẹp
- Body shape Thân hình, vóc dáng cơ thể
- Charming Thu hút, quyến rũ
- Cute Dễ thương, đáng yêu
- Fat Béo, thừa cân
- Feature Đặc điểm
- Fit Cân đối, gọn gàng
- Good-looking Sáng sủa, ưa nhìn
- Handsome Đẹp trai