dimpled là gì?
dimpled nghĩa là có má lúm đồng tiền duyên

Ví dụ với dimpled
This thing looks very dimpled.
Thứ này trông rất có má lúm đồng tiền duyên.
A1This thing looks very dimpled.
Thứ này trông rất có má lúm đồng tiền duyên.
B1It is widely recognized as a dimpled example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có má lúm đồng tiền duyên trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how dimpled attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có má lúm đồng tiền duyên tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với dimpled
- very dimpled: rất có má lúm đồng tiền duyên
- increasingly dimpled: ngày càng có má lúm đồng tiền duyên
Từ đồng nghĩa
- having dimples: có lúm đồng tiền
Mẹo ghi nhớ
Nụ cười dimpled lúm đồng tiền duyên dáng làm xiêu lòng người đối diện.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- freckled có tàn nhang lấm tấm
- wrinkled nhăn nheo hằn vết chân chim
- fair-skinned có nước da trắng trẻo
- rosy-cheeked có đôi má ửng hồng hào
- broad-shouldered có bờ vai rộng vững chãi
- lean thon gọn không chút mỡ thừa
- oncology chuyên khoa ung bướu học
- orthopedic thuộc về chỉnh hình xương khớp
- triage sự phân loại bệnh nhân cấp cứu
- hematology chuyên khoa huyết học máu
- syndrome hội chứng bệnh lý phức hợp
- Attractive Quyến rũ, hấp dẫn