rosy-cheeked là gì?

/ˌrəʊzi ˈtʃiːkt/Tính từ

rosy-cheeked nghĩa là có đôi má ửng hồng hào

Hình minh họa từ rosy-cheeked - có đôi má ửng hồng hào

Ví dụ với rosy-cheeked

  • This thing looks very rosy-cheeked.

    Thứ này trông rất có đôi má ửng hồng hào.

  • A1This thing looks very rosy-cheeked.

    Thứ này trông rất có đôi má ửng hồng hào.

  • B1It is widely recognized as a rosy-cheeked example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ có đôi má ửng hồng hào trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how rosy-cheeked attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính có đôi má ửng hồng hào tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với rosy-cheeked

  • very rosy-cheeked: rất có đôi má ửng hồng hào
  • increasingly rosy-cheeked: ngày càng có đôi má ửng hồng hào

Từ đồng nghĩa

  • healthy flushed: má hồng hào

Mẹo ghi nhớ

Đứa trẻ rosy-cheeked má đỏ hây hây chạy nhảy trong gió đông lạnh.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →