husky là gì?

/ˈhʌski/Tính từ

husky nghĩa là to con lực lưỡng vạm vỡ

Hình minh họa từ husky - to con lực lưỡng vạm vỡ

Ví dụ với husky

  • This thing looks very husky.

    Thứ này trông rất to con lực lưỡng vạm vỡ.

  • A1This thing looks very husky.

    Thứ này trông rất to con lực lưỡng vạm vỡ.

  • B1It is widely recognized as a husky example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ to con lực lưỡng vạm vỡ trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how husky attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính to con lực lưỡng vạm vỡ tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với husky

  • very husky: rất to con lực lưỡng vạm vỡ
  • increasingly husky: ngày càng to con lực lưỡng vạm vỡ

Từ đồng nghĩa

  • burly: vạm vỡ

Mẹo ghi nhớ

Chàng vệ sĩ husky to con lực lưỡng đứng sừng sững trước cửa.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →