shapely là gì?
shapely nghĩa là thon gọn đường cong quyến rũ

Ví dụ với shapely
She maintains a shapely figure through regular swimming.
Cô duy trì vóc dáng thon gọn nhờ bơi lội thường xuyên.
A1She maintains a shapely figure through regular swimming.
Cô duy trì vóc dáng thon gọn nhờ bơi lội thường xuyên.
B1The tailored evening dress accentuated her naturally shapely waistline and shoulders.
Chiếc váy dạ hội may đo làm nổi bật vòng eo và bờ vai thon gọn tự nhiên của cô.
B2Classical Renaissance sculptors celebrated shapely female proportions as harmonious physical manifestations of divine geometric symmetry.
Các nhà điêu khắc thời Phục hưng cổ điển ca ngợi tỷ lệ phụ nữ cân đối như những biểu hiện vật lý hài hòa của sự đối xứng hình học thiêng liêng.
Cụm từ thường đi với shapely
- shapely figure: vóc dáng thon gọn gợi cảm
- shapely legs: đôi chân thon thả quyến rũ
Từ đồng nghĩa
- curvaceous: có đường cong
Từ trái nghĩa
- shapeless: không có phom dáng
Mẹo ghi nhớ
Shape (vóc dáng) + ly = người có thân hình nở nang cân đối vòng nào ra vòng nấy.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- svelte mảnh mai thanh thoát thon thả
- haggard hốc hác phờ phạc vì mệt mỏi lo âu
- athletic có vóc dáng thể thao săn chắc
- bearded có bộ râu quai nón rậm rạp
- clean-shaven mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
- curly xoăn tít tự nhiên
- wavy gợn sóng bồng bềnh
- lanky cao lêu nghêu gầy khẳng khiu
- husky to con lực lưỡng vạm vỡ
- plump tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
- statuesque đẹp tựa tượng tạc cao ráo
- dimpled có má lúm đồng tiền duyên