clean-shaven là gì?

/ˌkliːn ˈʃeɪvn/Tính từ

clean-shaven nghĩa là mặt mày cạo râu nhẵn nhụi

Hình minh họa từ clean-shaven - mặt mày cạo râu nhẵn nhụi

Ví dụ với clean-shaven

  • This thing looks very clean-shaven.

    Thứ này trông rất mặt mày cạo râu nhẵn nhụi.

  • A1This thing looks very clean-shaven.

    Thứ này trông rất mặt mày cạo râu nhẵn nhụi.

  • B1It is widely recognized as a clean-shaven example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ mặt mày cạo râu nhẵn nhụi trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how clean-shaven attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính mặt mày cạo râu nhẵn nhụi tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với clean-shaven

  • very clean-shaven: rất mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
  • increasingly clean-shaven: ngày càng mặt mày cạo râu nhẵn nhụi

Từ đồng nghĩa

  • smooth-faced: mặt nhẵn

Mẹo ghi nhớ

Mặt mày clean-shaven nhẵn nhụi chỉn chu ghi điểm khi phỏng vấn.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →