clean-shaven là gì?
clean-shaven nghĩa là mặt mày cạo râu nhẵn nhụi

Ví dụ với clean-shaven
This thing looks very clean-shaven.
Thứ này trông rất mặt mày cạo râu nhẵn nhụi.
A1This thing looks very clean-shaven.
Thứ này trông rất mặt mày cạo râu nhẵn nhụi.
B1It is widely recognized as a clean-shaven example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ mặt mày cạo râu nhẵn nhụi trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how clean-shaven attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính mặt mày cạo râu nhẵn nhụi tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với clean-shaven
- very clean-shaven: rất mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
- increasingly clean-shaven: ngày càng mặt mày cạo râu nhẵn nhụi
Từ đồng nghĩa
- smooth-faced: mặt nhẵn
Mẹo ghi nhớ
Mặt mày clean-shaven nhẵn nhụi chỉn chu ghi điểm khi phỏng vấn.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- curly xoăn tít tự nhiên
- wavy gợn sóng bồng bềnh
- lanky cao lêu nghêu gầy khẳng khiu
- husky to con lực lưỡng vạm vỡ
- plump tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
- statuesque đẹp tựa tượng tạc cao ráo
- dimpled có má lúm đồng tiền duyên
- freckled có tàn nhang lấm tấm
- wrinkled nhăn nheo hằn vết chân chim
- fair-skinned có nước da trắng trẻo
- rosy-cheeked có đôi má ửng hồng hào
- broad-shouldered có bờ vai rộng vững chãi