lanky là gì?

/ˈlæŋki/Tính từ

lanky nghĩa là cao lêu nghêu gầy khẳng khiu

Hình minh họa từ lanky - cao lêu nghêu gầy khẳng khiu

Ví dụ với lanky

  • This thing looks very lanky.

    Thứ này trông rất cao lêu nghêu gầy khẳng khiu.

  • A1This thing looks very lanky.

    Thứ này trông rất cao lêu nghêu gầy khẳng khiu.

  • B1It is widely recognized as a lanky example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ cao lêu nghêu gầy khẳng khiu trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how lanky attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính cao lêu nghêu gầy khẳng khiu tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với lanky

  • very lanky: rất cao lêu nghêu gầy khẳng khiu
  • increasingly lanky: ngày càng cao lêu nghêu gầy khẳng khiu

Từ đồng nghĩa

  • tall and thin: cao gầy

Mẹo ghi nhớ

Cậu thiếu niên lanky cao lêu nghêu tay chân dài ngoằng chơi bóng rổ.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →