wavy là gì?

/ˈweɪvi/Tính từ

wavy nghĩa là gợn sóng bồng bềnh

Hình minh họa từ wavy - gợn sóng bồng bềnh

Ví dụ với wavy

  • This thing looks very wavy.

    Thứ này trông rất gợn sóng bồng bềnh.

  • A1This thing looks very wavy.

    Thứ này trông rất gợn sóng bồng bềnh.

  • B1It is widely recognized as a wavy example in its field.

    Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ gợn sóng bồng bềnh trong lĩnh vực của nó.

  • B2Scholars examine how wavy attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.

    Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính gợn sóng bồng bềnh tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.

Cụm từ thường đi với wavy

  • very wavy: rất gợn sóng bồng bềnh
  • increasingly wavy: ngày càng gợn sóng bồng bềnh

Từ đồng nghĩa

  • flowing: uốn lượn

Mẹo ghi nhớ

Mái tóc wavy lượn sóng ngang vai tôn lên nét dịu dàng nữ tính.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →