wavy là gì?
wavy nghĩa là gợn sóng bồng bềnh

Ví dụ với wavy
This thing looks very wavy.
Thứ này trông rất gợn sóng bồng bềnh.
A1This thing looks very wavy.
Thứ này trông rất gợn sóng bồng bềnh.
B1It is widely recognized as a wavy example in its field.
Nó được công nhận rộng rãi là một ví dụ gợn sóng bồng bềnh trong lĩnh vực của nó.
B2Scholars examine how wavy attributes correlate with multifaceted socioeconomic outcomes.
Các học giả xem xét cách thức mà các thuộc tính gợn sóng bồng bềnh tương quan với các kết quả kinh tế xã hội nhiều mặt.
Cụm từ thường đi với wavy
- very wavy: rất gợn sóng bồng bềnh
- increasingly wavy: ngày càng gợn sóng bồng bềnh
Từ đồng nghĩa
- flowing: uốn lượn
Mẹo ghi nhớ
Mái tóc wavy lượn sóng ngang vai tôn lên nét dịu dàng nữ tính.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- lanky cao lêu nghêu gầy khẳng khiu
- husky to con lực lưỡng vạm vỡ
- plump tròn trịa đầy đặn mũm mĩm
- statuesque đẹp tựa tượng tạc cao ráo
- dimpled có má lúm đồng tiền duyên
- freckled có tàn nhang lấm tấm
- wrinkled nhăn nheo hằn vết chân chim
- fair-skinned có nước da trắng trẻo
- rosy-cheeked có đôi má ửng hồng hào
- broad-shouldered có bờ vai rộng vững chãi
- lean thon gọn không chút mỡ thừa
- oncology chuyên khoa ung bướu học