physique là gì?

/fɪˈziːk/Danh từ

physique nghĩa là vóc dáng / thể hình

Hình minh họa từ physique - vóc dáng / thể hình

Ví dụ với physique

  • Decades of disciplined weightlifting gave him a sculpted athletic physique.

    Hàng thập kỷ nâng tạ có kỷ luật đã mang lại cho anh một thể hình thể thao săn chắc như tạc tượng.

  • A1Swimming is great for developing a balanced physique.

    Bơi lội rất tốt để phát triển một vóc dáng cân đối.

  • B1Gymnast training emphasizes calisthenics to build an agile yet powerful physique.

    Luyện tập thể dục dụng cụ nhấn mạnh các bài tập thể hình bằng trọng lượng để xây dựng một vóc dáng nhanh nhẹn nhưng mạnh mẽ.

  • B2Bodybuilders adjust macronutrient ratios meticulously in the weeks preceding competition to reveal muscular physique definition.

    Các vận động viên thể hình điều chỉnh tỷ lệ các chất dinh dưỡng đa lượng một cách tỉ mỉ trong những tuần trước khi thi đấu để lộ rõ các đường nét vóc dáng cơ bắp.

Cụm từ thường đi với physique

  • athletic physique: vóc dáng thể thao
  • slender physique: thể hình thanh mảnh

Từ đồng nghĩa

  • build: vóc người
  • figure: thân hình

Mẹo ghi nhớ

Physique gốc Pháp chỉ toàn bộ cấu trúc hình thể cơ bắp của con người.

Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình

Xem toàn bộ 71 từ chủ đề Ngoại hình →