well-built là gì?
well-built nghĩa là vạm vỡ săn chắc

Ví dụ với well-built
The personal trainer has a well-built muscular physique.
Huấn luyện viên cá nhân có một thân hình săn chắc vạm vỡ.
A1The security guard was tall and well-built.
Nhân viên bảo vệ cao ráo và vạm vỡ.
B1Years of rowing gave him broad shoulders and a remarkably well-built back.
Nhiều năm chèo thuyền đã mang lại cho anh bờ vai rộng và tấm lưng săn chắc vạm vỡ đáng nể.
B2Rugby coaches deliberately recruit well-built athletes possessing exceptional core power and balance.
Các huấn luyện viên bóng bầu dục chủ ý tuyển chọn những vận động viên vạm vỡ có sức mạnh cơ lõi và thăng bằng vượt trội.
Cụm từ thường đi với well-built
- well-built physique: vóc dáng săn chắc vạm vỡ
- well-built frame: khung người to lớn vạm vỡ
Từ đồng nghĩa
- muscular: cơ bắp
- burly: lực lưỡng
Từ trái nghĩa
- frail: gầy yếu mảnh khảnh
- skinny: gầy tong teo
Mẹo ghi nhớ
Well (tốt) + built (xây dựng) = người có khung cơ bắp xây dựng săn chắc vạm vỡ.