Elegant là gì?
Elegant nghĩa là Thanh lịch, trang nhã

Ví dụ với Elegant
She wore an elegant black evening gown with delicate diamond earrings.
Cô ấy diện chiếc đầm dạ hội màu đen thanh lịch kết hợp cùng hoa tai kim cương tinh tế
A1The bride looked so graceful and elegant on her wedding day.
Cô dâu trông thật duyên dáng và thanh lịch trong ngày cưới của mình.
B1His speech was praised for its elegant phrasing and understated persuasive eloquence.
Bài phát biểu của ông được ca ngợi vì cách dùng từ trang nhã và tài hùng biện thuyết phục nhẹ nhàng.
B2Mathematicians prize elegant proofs that resolve intractable theorems with parsimonious logical steps.
Các nhà toán học đánh giá cao những chứng minh thanh lịch giải quyết các định lý hóc búa chỉ bằng những bước logic cô đọng.
Cụm từ thường đi với Elegant
- elegant dress: chiếc váy thanh lịch
- elegant manners: cử chỉ phong thái lịch thiệp
- simple and elegant: đơn giản và trang nhã
Từ đồng nghĩa
- graceful: duyên dáng
- stylish: sành điệu quý phái
- sophisticated: tinh tế sang trọng
Từ trái nghĩa
- clumsy: vụng về thô kệch
- vulgar: thô tục kém sang
Mẹo ghi nhớ
E lệ gần (Elegant) - người con gái e lệ toát lên phong thái thanh lịch trang nhã.
Từ vựng khác chủ đề Ngoại hình
- Chubby Mũm mĩm, phúng phính
- Bald Hói đầu, trọc
- Wrinkle Nếp nhăn
- Complexion Nước da, làn da khuôn mặt
- Freckle Tàn nhang
- Pale Xanh xao, nhợt nhạt
- Petite Nhỏ nhắn, thanh mảnh (nữ)
- Shabby Tồi tàn, lôi thôi, sờn cũ
- gorgeous tuyệt đẹp lộng lẫy
- scruffy lôi thôi lếch thếch
- well-built vạm vỡ săn chắc
- stocky đậm người thấp béo chắc nịch