Pretty là gì?
Pretty nghĩa là Xinh xắn

Ví dụ với Pretty
All my friends are pretty and have kind personalities.
Tất cả bạn bè tôi đều xinh xắn và tốt bụng
A1She wore a pretty floral dress to the graduation ceremony.
Cô ấy mặc một chiếc váy hoa xinh xắn tới lễ tốt nghiệp.
B1Restoring that vintage convertible sports car cost him a pretty penny.
Việc phục chế chiếc xe mui trần cổ điển đó đã ngốn của anh ấy một món tiền không hề nhỏ.
B2With debt fully retired and cash reserves surging, the firm is sitting pretty for economic turbulence.
Khi nợ nần đã thanh toán hết và dự trữ tiền mặt dồi dào, công ty đang ở vị thế rất vững vàng trước biến động kinh tế.
Cụm từ thường đi với Pretty
- sitting pretty: ở vào vị thế ngon ăn, thuận lợi yên ấm
- pretty penny: món tiền khá lớn, giá cắt cổ
- pretty face: gương mặt xinh xắn
Từ đồng nghĩa
- attractive: xinh xắn
- fair: kiều diễm
Từ trái nghĩa
- plain: thô kệch
- ugly: xấu xí
Mẹo ghi nhớ
Bờ rét ti (Pretty) tiện tay mua chiếc kẹp tóc xinh xắn tặng bạn gái.