Archery là gì?
Archery nghĩa là Bắn cung

Ví dụ với Archery
Archery requires steady hands, deep concentration, and sharp visual focus.
Môn bắn cung đòi hỏi đôi tay vững vàng, sự tập trung sâu và thị lực sắc bén
A1He learned archery at summer camp and hit the red target three times.
Cậu bé học bắn cung ở trại hè và bắn trúng bia đỏ ba lần.
B1Olympic archery competitions demand immense mental stamina to shoot accurately in turbulent crosswinds.
Các cuộc thi bắn cung Olympic đòi hỏi sức bền tinh thần to lớn để bắn chuẩn xác trong gió tạt ngang dữ dội.
B2Composite recurve bows engineered with carbon fiber optimize potential energy transfer into ballistic arrows during competitive archery.
Cung uốn ngược làm bằng sợi carbon tối ưu hóa khả năng chuyển giao thế năng vào mũi tên đạo đạo trong môn bắn cung thi đấu.
Cụm từ thường đi với Archery
- traditional archery: bắn cung truyền thống
- archery bow: cây cung bắn tên
- bullseye in archery: trúng hồng tâm trong môn bắn cung
Từ đồng nghĩa
- bowmanship: nghệ thuật bắn cung
Mẹo ghi nhớ
A chờ rì (Archery) - anh chờ giương cung bắn tên bách phát bách trúng.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Athletics Điền kinh
- Gymnastics Thể dục dụng cụ
- Martial arts Võ thuật
- Sailing Môn đua thuyền buồm
- Surfing Lướt sóng biển
- Table tennis Bóng bàn
- Cycling Môn đạp xe, đua xe đạp
- Boxing Môn quyền anh, đấm bốc
- Wrestling Môn đấu vật
- marathon cuộc chạy đua ma-ra-tông
- weightlifting môn cử tạ
- triathlon cuộc thi ba môn phối hợp