triathlon là gì?
triathlon nghĩa là cuộc thi ba môn phối hợp

Ví dụ với triathlon
The grueling Ironman triathlon entails swimming 3.8 km, cycling 180 km, and running a full marathon.
Cuộc thi ba môn phối hợp Ironman khắc nghiệt đòi hỏi bơi 3,8 km, đạp xe 180 km và chạy một cự ly ma-ra-tông đầy đủ.
A1Training for a triathlon takes immense discipline.
Luyện tập cho một cuộc thi ba môn phối hợp đòi hỏi kỷ luật to lớn.
B1Swift transitions between cycling and running segments often decide the podium standings in a triathlon.
Các lần chuyển tiếp nhanh chóng giữa các đoạn đạp xe và chạy bộ thường quyết định vị trí bục vinh quang trong một cuộc thi ba môn phối hợp.
B2Aerobic glycogen conservation and precise electrolyte supplementation dictate endurance success during extreme triathlon races.
Bảo tồn glycogen hiếu khí và bổ sung chất điện giải chính xác quyết định sự thành công về sức bền trong các cuộc đua ba môn phối hợp khắc nghiệt.
Cụm từ thường đi với triathlon
- compete in a triathlon: thi đấu ba môn phối hợp
- triathlon transition: giai đoạn chuyển môn thi ba môn phối hợp
Mẹo ghi nhớ
Tri (ba) + athlon (môn thi đấu) = ba môn phối hợp liên tiếp: bơi, đạp xe, chạy bộ.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- goalkeeper thủ môn bắt bóng
- trophy chiếc cúp vô địch / phần thưởng chiến thắng
- aerobics thể dục nhịp điệu rèn luyện thể lực
- biathlon hai môn phối hợp trượt tuyết bắn súng
- bobsled xe trượt tuyết rãnh băng bobsled
- bodybuilding môn thể hình xây dựng cơ bắp
- bouldering môn leo núi đá khối thấp không dây
- calisthenics thể dục đường phố dùng trọng lượng cơ thể
- curling môn trượt bi đá trên băng curling
- dodgeball trò chơi ném bóng né dodgeball
- equestrian môn đua ngựa thể thao quý tộc
- freediving môn lặn biển nín thở tự do