triathlon là gì?

/traɪˈæθlən/Danh từ

triathlon nghĩa là cuộc thi ba môn phối hợp

Hình minh họa từ triathlon - cuộc thi ba môn phối hợp

Ví dụ với triathlon

  • The grueling Ironman triathlon entails swimming 3.8 km, cycling 180 km, and running a full marathon.

    Cuộc thi ba môn phối hợp Ironman khắc nghiệt đòi hỏi bơi 3,8 km, đạp xe 180 km và chạy một cự ly ma-ra-tông đầy đủ.

  • A1Training for a triathlon takes immense discipline.

    Luyện tập cho một cuộc thi ba môn phối hợp đòi hỏi kỷ luật to lớn.

  • B1Swift transitions between cycling and running segments often decide the podium standings in a triathlon.

    Các lần chuyển tiếp nhanh chóng giữa các đoạn đạp xe và chạy bộ thường quyết định vị trí bục vinh quang trong một cuộc thi ba môn phối hợp.

  • B2Aerobic glycogen conservation and precise electrolyte supplementation dictate endurance success during extreme triathlon races.

    Bảo tồn glycogen hiếu khí và bổ sung chất điện giải chính xác quyết định sự thành công về sức bền trong các cuộc đua ba môn phối hợp khắc nghiệt.

Cụm từ thường đi với triathlon

  • compete in a triathlon: thi đấu ba môn phối hợp
  • triathlon transition: giai đoạn chuyển môn thi ba môn phối hợp

Mẹo ghi nhớ

Tri (ba) + athlon (môn thi đấu) = ba môn phối hợp liên tiếp: bơi, đạp xe, chạy bộ.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →