freediving là gì?
freediving nghĩa là môn lặn biển nín thở tự do

Ví dụ với freediving
We can see a freediving here.
Chúng ta có thể thấy một môn lặn biển nín thở tự do ở đây.
A1We can see a freediving here.
Chúng ta có thể thấy một môn lặn biển nín thở tự do ở đây.
B1Understanding the role of freediving is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn lặn biển nín thở tự do là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how freediving influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn lặn biển nín thở tự do ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với freediving
- common freediving: môn lặn biển nín thở tự do phổ biến
- essential freediving: môn lặn biển nín thở tự do thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- breath-hold diving: lặn nín thở
Mẹo ghi nhớ
Lặn tự do freediving hòa mình vào đại dương sâu thẳm chỉ bằng một hơi thở dài.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- hurdling môn chạy vượt rào điền kinh
- ice hockey môn khúc côn cầu trên băng
- kickboxing môn võ đối kháng kickboxing
- kitesurfing lướt ván diều trên sóng biển
- lacrosse môn bóng vợt lacrosse
- orienteering môn chạy định hướng bằng la bàn
- paragliding môn dù lượn trên bầu trời
- pole vault môn nhảy sào điền kinh
- polo môn bóng gậy cưỡi ngựa polo
- skydiving môn nhảy dù từ máy bay
- snorkeling lặn biển bằng ống thở nông
- squash môn bóng quần vợt đập tường squash