ice hockey là gì?

/ˈaɪs hɒki/Danh từ

ice hockey nghĩa là môn khúc côn cầu trên băng

Hình minh họa từ ice hockey - môn khúc côn cầu trên băng

Ví dụ với ice hockey

  • We can see a ice hockey here.

    Chúng ta có thể thấy một môn khúc côn cầu trên băng ở đây.

  • A1We can see a ice hockey here.

    Chúng ta có thể thấy một môn khúc côn cầu trên băng ở đây.

  • B1Understanding the role of ice hockey is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của môn khúc côn cầu trên băng là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how ice hockey influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn khúc côn cầu trên băng ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với ice hockey

  • common ice hockey: môn khúc côn cầu trên băng phổ biến
  • essential ice hockey: môn khúc côn cầu trên băng thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • winter hockey: khúc côn cầu băng

Mẹo ghi nhớ

Khúc côn cầu ice hockey kịch tính tranh cướp đĩa tròn trên mặt sân băng trơn trượt.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →