paragliding là gì?
paragliding nghĩa là môn dù lượn trên bầu trời

Ví dụ với paragliding
We can see a paragliding here.
Chúng ta có thể thấy một môn dù lượn trên bầu trời ở đây.
A1We can see a paragliding here.
Chúng ta có thể thấy một môn dù lượn trên bầu trời ở đây.
B1Understanding the role of paragliding is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của môn dù lượn trên bầu trời là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how paragliding influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy môn dù lượn trên bầu trời ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với paragliding
- common paragliding: môn dù lượn trên bầu trời phổ biến
- essential paragliding: môn dù lượn trên bầu trời thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- canopy gliding: dù lượn
Mẹo ghi nhớ
Bay dù lượn paragliding từ đỉnh núi ngắm toàn cảnh thung lũng xanh mướt bên dưới.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- pole vault môn nhảy sào điền kinh
- polo môn bóng gậy cưỡi ngựa polo
- skydiving môn nhảy dù từ máy bay
- snorkeling lặn biển bằng ống thở nông
- squash môn bóng quần vợt đập tường squash
- steeplechase môn chạy vượt chướng ngại vật hào nước
- trampoline bạt nhún thể dục nhào lộn
- wakeboarding lướt ván ca-nô kéo trên hồ
- water polo môn bóng nước đồng đội
- windsurfing lướt ván buồm trên biển
- discus đĩa ném điền kinh
- javelin ngọn lao thi đấu điền kinh