javelin là gì?
javelin nghĩa là ngọn lao thi đấu điền kinh

Ví dụ với javelin
We can see a javelin here.
Chúng ta có thể thấy một ngọn lao thi đấu điền kinh ở đây.
A1We can see a javelin here.
Chúng ta có thể thấy một ngọn lao thi đấu điền kinh ở đây.
B1Understanding the role of javelin is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của ngọn lao thi đấu điền kinh là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how javelin influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy ngọn lao thi đấu điền kinh ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với javelin
- common javelin: ngọn lao thi đấu điền kinh phổ biến
- essential javelin: ngọn lao thi đấu điền kinh thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- throwing spear: ngọn lao thi đấu
Mẹo ghi nhớ
Phóng lao javelin lấy đà tung ngọn lao vút lên bầu trời cắm thẳng vào sân cỏ.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- bobsleigh xe trượt máng băng tốc độ
- velodrome chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo
- regatta cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển
- sparring đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật
- dojo võ đường nơi tập luyện võ đạo
- slalom môn trượt tuyết lượn quanh cọc tiêu zíc zắc
- umpire trọng tài phân xử bóng chày quần vợt
- Athlete Vận động viên
- Badminton Môn cầu lông
- Baseball Bóng chày
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại