velodrome là gì?

/ˈvelədrəʊm/Danh từ

velodrome nghĩa là chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo

Hình minh họa từ velodrome - chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo

Ví dụ với velodrome

  • We can see a velodrome here.

    Chúng ta có thể thấy một chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo ở đây.

  • A1We can see a velodrome here.

    Chúng ta có thể thấy một chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo ở đây.

  • B1Understanding the role of velodrome is important for everyday life.

    Hiểu được vai trò của chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.

  • B2Rigorous scientific analysis reveals how velodrome influences the entire system over time.

    Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.

Cụm từ thường đi với velodrome

  • common velodrome: chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo phổ biến
  • essential velodrome: chảo lòng chảo đua xe đạp lòng chảo thiết yếu

Từ đồng nghĩa

  • cycling arena: đường đua lòng chảo

Mẹo ghi nhớ

Đường đua velodrome lòng chảo nghiêng với tốc độ xé gió của các tay đua cự phách.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →