regatta là gì?
regatta nghĩa là cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển

Ví dụ với regatta
We can see a regatta here.
Chúng ta có thể thấy một cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển ở đây.
A1We can see a regatta here.
Chúng ta có thể thấy một cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển ở đây.
B1Understanding the role of regatta is important for everyday life.
Hiểu được vai trò của cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển là rất quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày.
B2Rigorous scientific analysis reveals how regatta influences the entire system over time.
Phân tích khoa học nghiêm ngặt cho thấy cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển ảnh hưởng như thế nào đến toàn bộ hệ thống theo thời gian.
Cụm từ thường đi với regatta
- common regatta: cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển phổ biến
- essential regatta: cuộc đua thuyền buồm thuyền chèo trên sông biển thiết yếu
Từ đồng nghĩa
- boat race: cuộc đua thuyền
Mẹo ghi nhớ
Lễ hội đua thuyền regatta sôi động với hàng chục cánh buồm rực rỡ lướt sóng.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- sparring đấu tập đối kháng cọ xát võ thuật
- dojo võ đường nơi tập luyện võ đạo
- slalom môn trượt tuyết lượn quanh cọc tiêu zíc zắc
- umpire trọng tài phân xử bóng chày quần vợt
- Athlete Vận động viên
- Badminton Môn cầu lông
- Baseball Bóng chày
- Basketball Bóng rổ
- Beat Đánh bại
- Champion Nhà vô địch
- Coach Huấn luyện viên
- Competition Cuộc thi