Baseball là gì?

/beɪs bɔl/Danh từ

Baseball nghĩa là Bóng chày

Hình minh họa từ Baseball - Bóng chày

Ví dụ với Baseball

  • We went to the park to play baseball.

    Chúng tôi tới công viên để chơi bóng chày

  • A1Baseball is one of the most popular sports in Japan and the US.

    Bóng chày là một trong những môn thể thao phổ biến nhất ở Nhật Bản và Mỹ.

  • B1He swung his wooden baseball bat with incredible power, hitting a home run.

    Anh vung chiếc gậy bóng chày bằng gỗ với lực cực mạnh, ghi một điểm home run.

  • B2Sabermetric statistical analytics revolutionized talent scouting across Major League Baseball franchises.

    Phân tích thống kê Sabermetrics đã cách mạng hóa công tác tuyển mộ tài năng ở các câu lạc bộ bóng chày nhà nghề.

Cụm từ thường đi với Baseball

  • baseball bat: gậy bóng chày
  • baseball cap: mũ lưỡi trai bóng chày
  • major league baseball: giải bóng chày nhà nghề

Từ đồng nghĩa

  • ball game: trò chơi bóng

Mẹo ghi nhớ

Bê sọt (Baseball) bóng chày ra sân cùng đồng đội tập luyện.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →