Jogging là gì?
Jogging nghĩa là Chạy bộ

Ví dụ với Jogging
He usually goes jogging in the afternoon after work.
Anh ấy thường đi chạy bộ vào buổi chiều sau giờ làm
A1He goes jogging around West Lake three times every week.
Anh ấy đi chạy bộ quanh Hồ Tây ba lần mỗi tuần.
B1Gentle morning jogging stimulates endorphin release, fostering mental sharpness throughout workday hours.
Chạy bộ nhẹ nhàng buổi sáng kích thích giải phóng endorphin, nuôi dưỡng sự minh mẫn suốt giờ làm việc.
B2Cardiologists endorse regular jogging on shock-absorbing synthetic tracks to protect articular cartilage.
Bác sĩ tim mạch khuyến nghị chạy bộ thường xuyên trên đường chạy tổng hợp giảm chấn để bảo vệ sụn khớp.
Cụm từ thường đi với Jogging
- go jogging: đi chạy bộ
- morning jogging: chạy bộ buổi sáng
- jogging track: đường chạy bộ
Từ đồng nghĩa
- slow running: chạy chậm thư giãn
- trotting: chạy bước nhỏ
Từ trái nghĩa
- sprinting: chạy nước rút
Mẹo ghi nhớ
Dốc gập ghềnh (Jogging) vẫn kiên trì chạy bộ rèn luyện sức bền mỗi sáng.