Game là gì?
Game nghĩa là Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)

Ví dụ với Game
We’ve just had a very good game of chess.
Chúng tôi vừa chơi một ván cờ rất hay
A1Let us play a friendly board game after dinner.
Chúng mình cùng chơi một trò cờ bàn thân mật sau bữa tối nhé.
B1The coach laid out an aggressive game plan focusing on rapid counter-attacks.
Huấn luyện viên đã vạch ra một kế hoạch tác chiến tấn công tập trung vào những pha phản công chớp nhoáng.
B2Psychologists examine how gamified training modules augment cognitive problem-solving among airline pilots.
Các nhà tâm lý học nghiên cứu cách các bài tập mô phỏng trò chơi giúp tăng cường tư duy giải quyết vấn đề ở phi công.
Cụm từ thường đi với Game
- play a game: chơi một trò chơi/ván đấu
- game plan: kế hoạch tác chiến, chiến thuật thi đấu
- win the game: thắng ván đấu
Từ đồng nghĩa
- match: trận đấu
- fixture: cuộc đấu
Mẹo ghi nhớ
Ghém ghém (Game) sức lực để dồn toàn lực thắng ván đấu quyết định.