Basketball là gì?

/ˈbæskətˌbɔl/Danh từ

Basketball nghĩa là Bóng rổ

Hình minh họa từ Basketball - Bóng rổ

Ví dụ với Basketball

  • People said that playing basketball will make you taller.

    Mọi người nói rằng chơi bóng rổ sẽ làm bạn cao hơn

  • A1He is tall and plays basketball for his school team.

    Cậu ấy cao ráo và chơi bóng rổ cho đội tuyển của trường.

  • B1Dribbling through tight defenses requires exceptional spatial awareness on the basketball court.

    Dẫn bóng qua hàng phòng ngự chặt chẽ đòi hỏi khả năng nhận biết không gian xuất sắc trên sân bóng rổ.

  • B2Tactical perimeter shooting strategies have fundamentally reshaped modern professional basketball offense.

    Chiến thuật ném rổ vòng ngoài đã tái định hình căn bản lối chơi tấn công của bóng rổ chuyên nghiệp hiện đại.

Cụm từ thường đi với Basketball

  • basketball court: sân bóng rổ
  • shoot basketball: ném bóng rổ vào rổ
  • basketball hoop: vành rổ

Từ đồng nghĩa

  • hoops: môn bóng rổ (tiếng lóng)

Mẹo ghi nhớ

Bắt kết quả (Basketball) ném quả bóng rổ trúng rổ đẹp mắt.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →