Competition là gì?

/ˌkɑmpəˈtɪʃən/Danh từ

Competition nghĩa là Cuộc thi

Hình minh họa từ Competition - Cuộc thi

Ví dụ với Competition

  • Every competition has its winner and loser.

    Cuộc thi nào cũng có người thắng và kẻ thua

  • A1Hundreds of students joined the annual school swimming competition.

    Hàng trăm học sinh đã tham gia cuộc thi bơi lội thường niên của trường.

  • B1Healthy athletic competition cultivates camaraderie, respect, and emotional resilience among peers.

    Sự cạnh tranh thể thao lành mạnh vun đắp tình bạn, sự tôn trọng và bản lĩnh cảm xúc giữa các đồng môn.

  • B2Global tech conglomerates face intense market competition from agile open-source startup ecosystems.

    Các tập đoàn công nghệ toàn cầu đối mặt sự cạnh tranh thị trường gay gắt từ hệ sinh thái startup mã nguồn mở linh hoạt.

Cụm từ thường đi với Competition

  • fierce competition: cuộc cạnh tranh khốc liệt
  • enter a competition: tham gia một cuộc thi
  • healthy competition: cạnh tranh lành mạnh

Từ đồng nghĩa

  • contest: cuộc thi tài
  • tournament: giải đấu cạnh tranh

Từ trái nghĩa

  • cooperation: sự hợp tác

Mẹo ghi nhớ

Cơm bưng tận miệng (Competition) nếu thắng cuộc thi tài năng.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →