Football/Soccer là gì?
Football/Soccer nghĩa là Môn bóng đá

Ví dụ với Football/Soccer
Football is the most famous and favorite sport in many countries including Vietnam.
Bóng đá là môn thể thao nổi tiếng và được yêu thích nhất ở nhiều nước, trong đó có Việt Nam
A1Football is the most widely followed sport across the globe.
Bóng đá là môn thể thao được theo dõi rộng rãi nhất trên toàn cầu.
B1The city erupted into joyous street parades after the national football team secured victory.
Thành phố bùng nổ trong những đoàn diễu hành đường phố rộn rã sau khi đội tuyển bóng đá quốc gia giành thắng lợi.
B2Broadcasting rights for elite European football leagues generate billions in commercial advertising revenue.
Bản quyền phát sóng các giải bóng đá đỉnh cao châu Âu mang lại hàng tỷ đô la doanh thu quảng cáo thương mại.
Cụm từ thường đi với Football/Soccer
- football match: trận đấu bóng đá
- play football: chơi bóng đá
- football fan: người hâm mộ bóng đá
Từ đồng nghĩa
- soccer: môn túc cầu
- the beautiful game: môn thể thao vua
Mẹo ghi nhớ
Phút bóng lăn (Football/Soccer) hàng triệu con tim sôi sục cùng môn thể thao vua.
Từ vựng khác chủ đề Thể thao
- Game Trận đấu, ván đấu (thường dùng cho các môn với các cầu thủ không chuyên)
- Jogging Chạy bộ
- Match Trận đấu (dùng cho bóng đá, bóng bầu dục, cầu lông,… có 2 cầu thủ/2 đội đối đầu)
- Opponent Đối thủ
- Practice Luyện tập
- Referee Trọng tài
- Running Chạy bộ
- Score Điểm số
- Sporty Có tính chất thể thao
- Stadium Sân vận động
- Swimming Môn bơi lội
- Team Đội