Beat là gì?

/bit/Động từ

Beat nghĩa là Đánh bại

Hình minh họa từ Beat - Đánh bại

Ví dụ với Beat

  • We beat our opponent with the score 3 – 2.

    Chúng tôi đánh bại đối thủ với tỉ số 3 – 2

  • A1Our football team beat the rival school by two goals to one.

    Đội bóng đá của chúng tôi đã đánh bại trường đối thủ với tỷ số 2-1.

  • B1With relentless stamina, the underdog managed to beat the tournament reigning champion.

    Nhờ thể lực bền bỉ, đội cửa dưới đã xuất sắc đánh bại nhà đương kim vô địch giải đấu.

  • B2The sprinter beat the continental record by three-hundredths of a second in the 100m final.

    Chân chạy nước rút đã phá kỷ lục châu lục với khoảng cách ba phần trăm giây ở trận chung kết 100m.

Cụm từ thường đi với Beat

  • beat the opponent: đánh bại đối thủ
  • beat a record: phá vỡ kỷ lục
  • hard to beat: khó lòng đánh bại / không đối thủ

Từ đồng nghĩa

  • defeat: đánh bại
  • vanquish: hạ gục

Từ trái nghĩa

  • lose to: thua cuộc trước
  • surrender: đầu hàng

Mẹo ghi nhớ

Bóp bẹp (Beat) tham vọng của đối thủ, đánh bại đối phương vẻ vang.

Từ vựng khác chủ đề Thể thao

Xem toàn bộ 75 từ chủ đề Thể thao →